Kết quả tra từ “坐骨”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坐骨zuò gǔ
xương ngồi
坐骨神经痛zuò gǔ shén jīng tòng
đau thần kinh tọa
坐骨神经zuò gǔ shén jīng
dây thần kinh tọa