Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “地心”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
地心dì xīn

lõi trái đất; địa tâm

Cụm từ
地心说dì xīn shuō

thuyết địa tâm

Cụm từ
地心纬度dì xīn wěi dù

vĩ độ địa tâm (tức là góc giữa mặt phẳng xích đạo và đường thẳng từ tâm trái đất)

Cụm từ
地心引力dì xīn yǐn lì

trọng lực trái đất

Cụm từ
地心吸力dì xīn xī lì

lực hấp dẫn

Cụm từ