Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “在此”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
在此zài cǐ

tại đây; ở đây

Cụm từ
在此后zài cǐ hòu

sau đó; từ lúc đó trở đi

Cụm từ
在此之际zài cǐ zhī jì

trong khi đó; cùng lúc

Cụm từ
在此之后zài cǐ zhī hòu

sau đó; sau này; tiếp theo

Cụm từ
在此之前zài cǐ zhī qián

trước đó; trước đây; trước kia

Cụm từ
成败在此一举chéng bài zài cǐ yī jǔ

thắng hay thua, tất cả kết thúc ở đây; đây là khoảnh khắc toả sáng

Cụm từ
志不在此zhì bù zài cǐ

chí hướng không ở đây (thành ngữ)

Thành ngữ