Kết quả tra từ “圣诞”
Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圣诞Shèng dàn
Giáng Sinh; sinh nhật của Hoàng đế đương triều; sinh nhật Khổng Tử
圣诞颂Shèng dàn Sòng
A Christmas Carol của Charles Dickens
圣诞花shèng dàn huā
hoa trạng nguyên (Euphorbia pulcherrima)
圣诞老人Shèng dàn Lǎo rén
Ông Già Noel; Santa Claus
圣诞红shèng dàn hóng
hoa trạng nguyên (Euphorbia pulcherrima)
圣诞节Shèng dàn jié
thời gian Giáng Sinh; mùa Giáng Sinh; Giáng Sinh
圣诞树Shèng dàn shù
cây Giáng Sinh
圣诞快乐Shèng dàn kuài lè
Giáng Sinh vui vẻ
圣诞岛Shèng dàn Dǎo
Đảo Giáng Sinh, Úc
圣诞卡Shèng dàn kǎ
thiệp Giáng Sinh
圣诞前夕Shèng dàn qián xī
đêm Giáng Sinh