Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “圣母”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
圣母shèng mǔ

nữ thần

Cụm từ
圣母玛利亚Shèng mǔ Mǎ lì yà

Mary (mẹ của Chúa Giêsu)

Cụm từ
圣母教堂shèng mǔ jiào táng

Nhà thờ Đức Bà; Frauenkirche

Cụm từ
圣母峰Shèng mǔ Fēng

(Đài Loan) núi Everest

Cụm từ
圣母婊shèng mǔ biǎo

(tiếng lóng trên mạng) con bitch tỏ ra đạo đức giả

Tiếng lóng xã hội
圣母升天节Shèng mǔ shēng tiān jié

Lễ Đức Mẹ Lên Trời (lễ Kitô giáo vào ngày 15 tháng 8)

Cụm từ
巴黎圣母院Bā lí Shèng mǔ yuàn

Nhà thờ Đức Bà (Paris, Pháp)

Cụm từ