Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “回旋”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
回旋huí xuán

xoay vòng; lượn; đi vòng quanh

Cụm từ
回旋huí xuán

biến thể của 迴旋|回旋[hui2 xuan2]

Cụm từ
回旋余地huí xuán yú dì

dư địa để xoay xở; có chỗ linh hoạt; khoảng trống

Cụm từ
回旋镖huí xuán biāo

boomerang

Cụm từ
回旋处huí xuán chù

bùng binh; vòng xoay; giao lộ vòng

Cụm từ
回旋加速器huí xuán jiā sù qì

máy gia tốc cyclotron

Cụm từ
回旋曲huí xuán qǔ

rondo

Cụm từ
激流回旋jī liú huí xuán

(canoe-kayak) đua xuồng vượt chướng ngại

Cụm từ