Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “四国”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
四国Sì guó

Shikoku (một trong bốn đảo chính của Nhật Bản)

Cụm từ
四国犬sì guó quǎn

Chó Shikoku

Cụm từ
金砖四国Jīn zhuān Sì Guó

Braxin, Nga, Ấn Độ và Trung Quốc (BRIC)

Cụm từ