Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “四十”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
四十sì shí

bốn mươi; 40

Cụm từ
四十二章经Sì shí èr Zhāng jīng

Kinh Bốn Mươi Hai Chương do Phật thuyết, là văn bản Phật giáo Trung Quốc đầu tiên, được dịch vào năm 67 SCN bởi Ca-diếp Ma-đằng 迦葉摩騰|迦叶摩腾[Jia1…

Cụm từ