Kết quả cho “嚅”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lí nhí
thì thầm
nói lắp; bặp bẹ; nói ngập ngừng
bước đi loạng choạng, nói lắp bắp (thành ngữ); do dự; nhút nhát; sợ sệt
bước đi loạng choạng; nói lầm bầm; chần chừ; khúm núm; sợ sệt