Kết quả tra từ “嚅”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嚅rú
lí nhí
趦趄嗫嚅zī jū niè rú
bước đi loạng choạng; nói lầm bầm; chần chừ; khúm núm; sợ sệt
趑趄嗫嚅zī jū niè rú
bước đi loạng choạng, nói lắp bắp (thành ngữ); do dự; nhút nhát; sợ sệt
嗫嚅niè rú
nói lắp; bặp bẹ; nói ngập ngừng
呫嚅chè rú
thì thầm