Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “噤”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jìn

không thể nói; im lặng

Từ vựng
噤若寒蝉jìn ruò hán chán

im lặng vì sợ hãi (thành ngữ)

Thành ngữ
噤声令jìn shēng lìng

lệnh bịt miệng

Cụm từ
噤声jìn shēng

giữ im lặng

Cụm từ
寒噤hán jìn

một cơn rùng mình

Cụm từ