Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “嗤”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
chī

cười nhạo; chế giễu; chế nhạo; nhạo báng

Từ vựng
嗤鼻chī bí

xem 嗤之以鼻[chi1 zhi1 yi3 bi2]

Cụm từ
嗤笑chī xiào

chế nhạo

Cụm từ
嗤之以鼻chī zhī yǐ bí

khịt mũi coi thường; chế giễu; hếch mũi xem thường

Cụm từ