Kết quả cho “唿”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
huýt sáo (bằng ngón tay trong miệng); (từ tượng thanh) cho âm thanh của gió
huýt sáo (bằng ngón tay trong miệng); ngày nay viết là 呼哨
vù vù
tiếng gió rít
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
huýt sáo (bằng ngón tay trong miệng); (từ tượng thanh) cho âm thanh của gió
huýt sáo (bằng ngón tay trong miệng); ngày nay viết là 呼哨
vù vù
tiếng gió rít