Kết quả tra từ “唁”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
唁yàn
bày tỏ lời chia buồn
唁电yàn diàn
điện tín chia buồn
唁劳yàn láo
gửi lời chia buồn; Phát âm ở Đài Loan [yan4 lao4]
唁函yàn hán
tin nhắn chia buồn
唁信yàn xìn
thư chia buồn
电唁diàn yàn
điện tín chia buồn; gửi lời chia buồn bằng điện báo
慰唁wèi yàn
chia buồn
吊唁diào yàn
biến thể của 吊唁[diao4 yan4]
吊唁diào yàn
chia buồn (với người đã mất); chia buồn