Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “哈利”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
哈利Hā lì

Harry

Cụm từ
哈利迪亚Hā lì dí yà

Habbaniyah (thành phố Iraq)

Cụm từ
哈利路亚hā lì lù yà

hallelujah (từ mượn)

Cụm từ
哈利法克斯Hā lì fǎ kè sī

Halifax (tên gọi); thành phố Halifax, thủ đô của Nova Scotia, Canada; Halifax, thị trấn ở West Yorkshire, Anh

Cụm từ
哈利伯顿Hā lì bó dùn

Halliburton (công ty xây dựng Hoa Kỳ)

Cụm từ
哈利·波特Hā lì · Bō tè

Harry Potter, cậu bé phù thủy trong tiểu thuyết của J.K. Rowling 羅琳|罗琳

Cụm từ