Kết quả tra từ “哈伯”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哈伯Hā bó
Edwin Hubble (1889-1953), nhà thiên văn học Mỹ; Fritz Haber (1868-1934), nhà hóa học Đức
哈伯玛斯Hā bó mǎ sī
Jürgen Habermas (1929-), nhà triết học xã hội Đức
哈伯太空望远镜Hā bó Tài kōng Wàng yuǎn jìng
Kính viễn vọng không gian Hubble