Kết quả tra từ “咚”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
咚dōng
(từ tượng thanh) bùm (tiếng trống); gõ (cửa)
咚咚dōng dōng
(từ tượng thanh) thịch; thình thịch; tiếng đập mạnh; dội
黑咕隆咚hēi gu lōng dōng
tối đen như mực; tối om
咕咚gū dōng
tõm; (từ tượng thanh) cho vật nặng rơi xuống
叮咚dīng dōng
(từ tượng thanh) đinh đong; tiếng chuông reo; âm thanh leng keng