Kết quả cho “呫”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
uống; nhấp; nếm; liếm; thì thầm; nhỏ mọn
lẩm bẩm; nói không rõ ràng
dùng trong 呫嚅[che4 ru2]
xanthen (hóa học)
thì thầm
đọc to
(từ tượng thanh) lẩm bẩm; thì thầm; nhép miệng
thì thầm
đọc thành tiếng; cũng viết 呫嗶|呫哔
xanthon (hóa học)
thì thầm