Kết quả tra từ “呫”
Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
呫zhān
uống; nhấp; nếm; liếm; thì thầm; nhỏ mọn
呫tiè
lẩm bẩm; nói không rõ ràng
呫chè
dùng trong 呫嚅[che4 ru2]
呫毕tiè bì
đọc thành tiếng; cũng viết 呫嗶|呫哔
呫嗫tiè niè
(từ tượng thanh) lẩm bẩm; thì thầm; nhép miệng
呫嚅chè rú
thì thầm
呫吨酮zhān dūn tóng
xanthon (hóa học)
呫吨zhān dūn
xanthen (hóa học)
呫哔tiè bì
đọc to
呫呫tiè tiè
thì thầm
嗫呫niè tiè
thì thầm