Kết quả cho “周转”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quay vòng; luân chuyển (tiền mặt, cổ phiếu, v.v.); doanh thu; lưu thông; dòng tiền
quỹ quay vòng; vốn lưu động; tiền mặt nhỏ; doanh thu
gặp khó khăn tài chính; không thể xoay sở đủ
gặp vấn đề lưu chuyển tiền mặt
dòng tiền mặt