Kết quả tra từ “周转”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
周转zhōu zhuǎn
quay vòng; luân chuyển (tiền mặt, cổ phiếu, v.v.); doanh thu; lưu thông; dòng tiền
周转金zhōu zhuǎn jīn
quỹ quay vòng; vốn lưu động; tiền mặt nhỏ; doanh thu
周转不灵zhōu zhuǎn bù líng
gặp vấn đề lưu chuyển tiền mặt
周转不开zhōu zhuǎn bù kāi
gặp khó khăn tài chính; không thể xoay sở đủ
现金周转xiàn jīn zhōu zhuǎn
dòng tiền mặt