Kết quả cho “呤”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 嘌呤[piao4 ling4]; cách phát âm ở Đài Loan [ling2]
(văn học) thì thầm
purine (từ mượn)
adenine nucleotide (A, kết cặp với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNA và với uracil U 尿嘧啶 trong RNA)
nucleotide guanine (G, liên kết với cytosine C 胞嘧啶 trong DNA và RNA)
xanthine
adenosine triphosphate (ATP)