Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “呤”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
lìng

dùng trong 嘌呤[piao4 ling4]; cách phát âm ở Đài Loan [ling2]

Từ vựng
呤呤líng líng

(văn học) thì thầm

Cụm từ
黄嘌呤huáng piào lìng

xanthine

Cụm từ
鸟嘌呤niǎo piào lìng

nucleotide guanine (G, liên kết với cytosine C 胞嘧啶 trong DNA và RNA)

Cụm từ
腺嘌呤核苷三磷酸xiàn piào lìng hé gān sān lín suān

adenosine triphosphate (ATP)

Cụm từ
腺嘌呤xiàn piào lìng

adenine nucleotide (A, kết cặp với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNA và với uracil U 尿嘧啶 trong RNA)

Cụm từ
嘌呤piào lìng

purine (từ mượn)

Cụm từ