Kết quả cho “吼”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
gầm; rú; hét; gầm rú của động vật; gầm lên vì tức giận
hú
tiếng gầm
gào thét; la hét
gầm lên; nổi điên; gầm gừ
nóng vội
nghĩa đen: sư tử cái từ Hedong gầm (thành ngữ); nghĩa bóng: chỉ người vợ đanh đá hoặc người chồng sợ vợ