Kết quả tra từ “含金”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
含金hán jīn
chứa vàng; (ví dụ) có giá trị
含金量hán jīn liàng
hàm lượng vàng; (ví dụ) giá trị; đáng giá