Kết quả tra từ “向性”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
向性xiàng xìng
hướng tính
方向性fāng xiàng xìng
tính định hướng (sinh học phân tử)
倾向性qīng xiàng xìng
khuynh hướng; xu hướng; định hướng
中向性格zhōng xiàng xìng gé
tính cách trung gian; hướng trung gian