Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “后生”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
后生hòu shēng

thế hệ trẻ; thanh niên; người trẻ tuổi

Cụm từ
后生可畏hòu shēng kě wèi

thế hệ trẻ sẽ đáng gờm trong những năm tới (thành ngữ); thế hệ trẻ sẽ vượt qua chúng ta theo thời gian

Thành ngữ
后生动物hòu shēng dòng wù

động vật đa bào; giới động vật

Cụm từ
置之死地而后生zhì zhī sǐ dì ér hòu shēng

đưa ai vào cảnh tử địa và anh ta sẽ chiến đấu để sống (thành ngữ dựa trên "Binh pháp Tôn Tử" 孫子兵法|孙子兵法[Sun1 zi3 Bing1 fa3]); chiến đấu một cách…

Thành ngữ
真后生动物zhēn hòu shēng dòng wù

eumetazoa; phân giới động vật trừ bọt biển

Cụm từ