Kết quả tra từ “名儿”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
名儿míng r
tên; tiếng tăm
起名儿qǐ míng r
biến thể er hoá của 起名[qi3 ming2]
混名儿hùn míng r
biến thể er hoá của 混名[hun4 ming2]
应名儿yīng míng r
biến thể er hoá của 應名|应名[ying1 ming2]
恶名儿è míng r
biến thể er hoá của 惡名|恶名[e4 ming2]