Kết quả tra từ “同仁”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同仁tóng rén
biến thể của 同人[tong2 ren2]
同仁县Tóng rén Xiàn
Huyện Tongren ở Châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam 黃南藏族自治州|黄南藏族自治州[Huang2 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải
同仁堂Tóng rén táng
Đồng Nhân Đường, công ty dược phẩm Trung Quốc (y học cổ truyền)
一视同仁yī shì tóng rén
đối xử với mọi người một cách công bằng (thành ngữ); không phân biệt đối xử giữa người với người