Kết quả tra từ “各样”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
各样gè yàng
nhiều loại khác nhau
各色各样gè sè gè yàng
(thành ngữ) đa dạng; khác nhau; mọi loại
各种各样gè zhǒng gè yàng
các loại khác nhau; tất cả các loại
各式各样gè shì gè yàng
(của) tất cả các loại và kiểu dáng; đa dạng