Kết quả tra từ “号召”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
号召hào zhào
kêu gọi
号召力hào zhào lì
có sức mạnh tập hợp người ủng hộ
响应号召xiǎng yìng hào zhào
hưởng ứng lời kêu gọi