Kết quả cho “右派”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(chính trị) cánh hữu; phái hữu; người theo cánh hữu
phần tử cánh hữu
Phong trào Phản Hữu, cuộc thanh trừng "phần tử hữu" của Mao sau khi kết thúc Chiến dịch Trăm Hoa năm 1957
phe hữu phái tư sản (đặc biệt trong phong trào chống hữu khuynh 1957-58)