Kết quả tra từ “史诗”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
史诗shǐ shī
một bản anh hùng ca; câu chuyện thơ ca
史诗般shǐ shī bān
sử thi, có tính chất sử thi, hoành tráng
史诗级shǐ shī jí
hoành tráng; ấn tượng
史诗性shǐ shī xìng
tính sử thi