Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “台词”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
台词tái cí

lời thoại của diễn viên; lời thoại; từ Đài Loan

Cụm từ
潜台词qián tái cí

lời thoại không được nói ra trong vở kịch, để khán giả tự hiểu; ý ngầm; (nghĩa bóng) lời khẳng định ngầm

Cụm từ