Kết quả tra từ “可否”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可否kě fǒu
có thể hay không?
未置可否wèi zhì kě fǒu
từ chối bình luận; giống 不置可否
不置可否bù zhì kě fǒu
từ chối bình luận; không bày tỏ ý kiến; không cam kết; lấp lửng