Kết quả cho “口头”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bằng lời; nói
câu nói Thiền lặp lại như sáo rỗng; (nghĩa bóng) câu cửa miệng; thần chú; biểu hiện yêu thích; cụm từ quen dùng
cụm từ quen dùng; cách diễn đạt thường xuyên; cách nói chuyện