Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “反相”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
反相fǎn xiàng

(dáng vẻ) nổi loạn; dấu hiệu của cuộc nổi loạn sắp xảy ra; (vật lý) đảo pha

Cụm từ
反相器fǎn xiàng qì

(điện tử) mạch đảo; cổng NOT

Cụm từ
单反相机dān fǎn xiàng jī

máy ảnh phản xạ ống kính đơn (SLR)

Cụm từ