Kết quả tra từ “双人”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
双人shuāng rén
hai người; đôi; cặp; đạp đôi
双人间shuāng rén jiān
phòng đôi (khách sạn)
双人舞shuāng rén wǔ
nhảy đôi
双人滑shuāng rén huá
trượt băng đôi
双人房shuāng rén fáng
phòng đôi
双人床shuāng rén chuáng
giường đôi
双人包夹shuāng rén bāo jiā
kèm đôi (thể thao)