Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “原虫”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
原虫yuán chóng

động vật nguyên sinh

Cụm từ
阿米巴原虫ā mǐ bā yuán chóng

trùng amip; ameba

Cụm từ
疟原虫nüè yuán chóng

ký sinh trùng sốt rét

Cụm từ
恶性疟原虫è xìng nüè yuán chóng

plasmodium falciparum (ký sinh trùng sốt rét)

Cụm từ
巴贝西亚原虫病bā bèi xī yà yuán chóng bìng

bệnh babesiosis

Cụm từ