Kết quả tra từ “半导体”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半导体bàn dǎo tǐ
chất bán dẫn
半导体超点阵bàn dǎo tǐ chāo diǎn zhèn
siêu mạng bán dẫn
半导体探测器bàn dǎo tǐ tàn cè qì
bộ dò bán dẫn
特许半导体tè xǔ bàn dǎo tǐ
Chartered Semiconductor