Kết quả tra từ “十全”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
十全shí quán
hoàn hảo; hoàn chỉnh
十全十美shí quán shí měi
hoàn hảo và đẹp đẽ; tuyệt vời (thành ngữ)
瓜无滚圆,人无十全guā wú gǔn yuán , rén wú shí quán
không có quả bầu nào tròn lăn, cũng như không có người nào hoàn hảo (tục ngữ)