Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “十全”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
十全shí quán

hoàn hảo; hoàn chỉnh

Cụm từ
十全十美shí quán shí měi

hoàn hảo và đẹp đẽ; tuyệt vời (thành ngữ)

Thành ngữ
瓜无滚圆,人无十全guā wú gǔn yuán , rén wú shí quán

không có quả bầu nào tròn lăn, cũng như không có người nào hoàn hảo (tục ngữ)

Tục ngữ / châm ngôn