Kết quả tra từ “医务”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
医务yī wù
công việc y tế
医务所yī wù suǒ
phòng khám; LT:家[jia1]
医务室yī wù shì
phòng y tế; phòng khám; LT:個|个[ge4]
医务人员yī wù rén yuán
nhân viên y tế