Kết quả tra từ “匣子”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
匣子xiá zi
hộp nhỏ
黑匣子hēi xiá zi
hộp đen (máy bay)
话匣子huà xiá zi
máy hát hoặc radio (thuật ngữ cũ); người nhiều chuyện; người hay nói
打开话匣子dǎ kāi huà xiá zi
bắt đầu nói chuyện