Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “包办”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
包办bāo bàn

đảm nhận mọi việc; một tay lo liệu mọi thứ

Cụm từ
包办婚姻bāo bàn hūn yīn

hôn nhân ép buộc; hôn nhân sắp đặt (không có sự đồng ý của cá nhân)

Cụm từ
包办代替bāo bàn dài tì

tự làm mọi việc (thành ngữ); không cho người khác tham gia

Thành ngữ
一手包办yī shǒu bāo bàn

tự mình xử lý mọi việc; tự mình điều hành toàn bộ

Cụm từ