Kết quả cho “包办”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đảm nhận mọi việc; một tay lo liệu mọi thứ
tự làm mọi việc (thành ngữ); không cho người khác tham gia
hôn nhân ép buộc; hôn nhân sắp đặt (không có sự đồng ý của cá nhân)
tự mình xử lý mọi việc; tự mình điều hành toàn bộ