Kết quả cho “加拿大”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Canada; người Canada
(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng Canada (Branta hutchinsii)
HMCS (Tàu của Nữ hoàng Canada); tiền tố cho tàu Hải quân Canada
Hải quân Hoàng gia Canada
Đường sắt Thái Bình Dương Canada