Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “加拿大”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
加拿大Jiā ná dà

Canada; người Canada

Cụm từ
加拿大雁Jiā ná dà yàn

(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng Canada (Branta hutchinsii)

Cụm từ
加拿大皇家海军Jiā ná dà Huáng jiā Hǎi jūn

Hải quân Hoàng gia Canada

Cụm từ
加拿大皇家Jiā ná dà Huáng jiā

HMCS (Tàu của Nữ hoàng Canada); tiền tố cho tàu Hải quân Canada

Cụm từ
加拿大太平洋铁路Jiā ná dà Tài píng yáng Tiě lù

Đường sắt Thái Bình Dương Canada

Cụm từ