Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “加密”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
加密jiā mì

mã hóa; việc mã hóa; bảo vệ bằng mật khẩu

Cụm từ
加密货币jiā mì huò bì

tiền mã hóa

Cụm từ
加密套接字协议层jiā mì tào jiē zì xié yì céng

Lớp cổng bảo mật (SSL) (tin học)

Cụm từ
点对点加密diǎn duì diǎn jiā mì

(Đài Loan) mã hóa đầu cuối

Cụm từ
端到端加密duān dào duān jiā mì

mã hóa đầu cuối

Cụm từ