Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “功名”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
功名gōng míng

vinh dự học thuật (trong kỳ thi imperial); cấp bậc; thành tích; danh tiếng; vinh quang

Cụm từ
功名利禄gōng míng lì lù

địa vị và tài lộc (thành ngữ); cấp bậc, danh tiếng và giàu có; công danh lợi lộc

Thành ngữ