Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “剪刀”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
剪刀jiǎn dāo

kéo; LT:把[ba3]

Cụm từ
剪刀石头布jiǎn dāo shí tou bù

trò chơi oẳn tù tì

Cụm từ
剪刀差jiǎn dāo chā

kéo giá (mắc kẹt giữa thu nhập thấp và giá cao)

Cụm từ
打薄剪刀dǎ báo jiǎn dāo

kéo tỉa mỏng

Cụm từ
大剪刀dà jiǎn dāo

kéo làm vườn; kéo lớn; kéo tỉa cành

Cụm từ