Kết quả cho “剪刀”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kéo; LT:把[ba3]
kéo giá (mắc kẹt giữa thu nhập thấp và giá cao)
trò chơi oẳn tù tì
kéo làm vườn; kéo lớn; kéo tỉa cành
kéo tỉa mỏng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kéo; LT:把[ba3]
kéo giá (mắc kẹt giữa thu nhập thấp và giá cao)
trò chơi oẳn tù tì
kéo làm vườn; kéo lớn; kéo tỉa cành
kéo tỉa mỏng