Kết quả tra từ “剩饭”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
剩饭shèng fàn
thức ăn thừa
残茶剩饭cán chá shèng fàn
trà hỏng, thức ăn thừa (thành ngữ); đồ ăn còn lại sau bữa; ánh vụn từ bữa tiệc
残羹剩饭cán gēng shèng fàn
thức ăn thừa từ bữa ăn; nghĩa bóng: tàn tích do người khác để lại