Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “前人”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
前人qián rén

người tiền nhiệm; tổ tiên; người đối diện bạn

Cụm từ
前人栽树,后人乘凉qián rén zāi shù , hòu rén chéng liáng

hưởng lợi từ công sức lao động vất vả của người đi trước (thành ngữ)

Thành ngữ
史前人shǐ qián rén

người tiền sử

Cụm từ