Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “凼”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
dàng

vũng; hố; rãnh; hầm cầu

Từ vựng
凼肥dàng féi

phân chuồng; phân hữu cơ

Cụm từ
凼子dàng zi

vũng; hố; rãnh; hầm cầu

Cụm từ
粪凼fèn dàng

hầm cầu; hố phân

Cụm từ
沤凼òu dàng

hố chất thải; hố ủ phân

Cụm từ
水凼shuǐ dàng

ao nước

Cụm từ