Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “凝集”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
凝集níng jí

tập trung; tụ tập; (sinh học) ngưng kết

Cụm từ
凝集素níng jí sù

(hóa sinh) agglutinin; lectin

Cụm từ
外源凝集素wài yuán níng jí sù

(hóa sinh) lectin

Cụm từ