Kết quả tra từ “冽”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冽liè
lạnh và khắc nghiệt
朔风凛冽shuò fēng lǐn liè
Gió bấc lạnh căm
凛冽lǐn liè
lạnh cắt da cắt thịt
冷冽lěng liè
lạnh buốt