Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “冰霜”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
冰霜bīng shuāng

(văn học) băng hình thành trong thời tiết đóng băng như sương giá hoặc cột băng, v.v. (thường dùng làm phép ẩn dụ cho sự chính trực về đạo đức…

Cụm từ
冷若冰霜lěng ruò bīng shuāng

lạnh như băng sương (thành ngữ, thường nói về phụ nữ); thái độ lạnh lùng; lạnh nhạt

Thành ngữ